TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18101. cassowary (động vật học) đà điểu (úc) đầu...

Thêm vào từ điển của tôi
18102. insatiable không thể thoả mân được; tham l...

Thêm vào từ điển của tôi
18103. equidistant (toán học) cách đều

Thêm vào từ điển của tôi
18104. enthrall mê hoặc, làm mê mệt

Thêm vào từ điển của tôi
18105. rebuttal sự bác bỏ (đề nghị của người nà...

Thêm vào từ điển của tôi
18106. ataraxia sự không cảm động, sự không độn...

Thêm vào từ điển của tôi
18107. granular (thuộc) hột, hình hột, như hột

Thêm vào từ điển của tôi
18108. atmospherics rađiô âm tạp quyển khí

Thêm vào từ điển của tôi
18109. ail làm đau đớn, làm đau khổ, làm p...

Thêm vào từ điển của tôi
18110. introductory để giới thiệu

Thêm vào từ điển của tôi