18062.
pug
(động vật học) (như) pug-dog
Thêm vào từ điển của tôi
18063.
locomotive
đầu máy (xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
18064.
ju-jutsu
võ juddô (võ Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
18065.
swart
(từ cổ,nghĩa cổ) ngăm ngăm đen ...
Thêm vào từ điển của tôi
18067.
asteroid
(thiên văn học) hành tinh nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
18068.
carburetter
(kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...
Thêm vào từ điển của tôi
18069.
workroom
phòng làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
18070.
buncombe
lời nói ba hoa, lời nói huyên t...
Thêm vào từ điển của tôi