TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18061. chromolithographic (thuộc) thuật in đá nhiều màu

Thêm vào từ điển của tôi
18062. pug (động vật học) (như) pug-dog

Thêm vào từ điển của tôi
18063. locomotive đầu máy (xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
18064. ju-jutsu võ juddô (võ Nhật)

Thêm vào từ điển của tôi
18065. swart (từ cổ,nghĩa cổ) ngăm ngăm đen ...

Thêm vào từ điển của tôi
18066. thermogenetic sinh nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
18067. asteroid (thiên văn học) hành tinh nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
18068. carburetter (kỹ thuật) cacbuaratơ, bộ chế h...

Thêm vào từ điển của tôi
18069. workroom phòng làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
18070. buncombe lời nói ba hoa, lời nói huyên t...

Thêm vào từ điển của tôi