18061.
scruffy
có gàu, nhiều gàu
Thêm vào từ điển của tôi
18062.
croaker
kẻ báo điềm gỡ
Thêm vào từ điển của tôi
18063.
pry
tịch thu (tàu bè, tài sản... ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
18064.
brawler
người hay cãi nhau
Thêm vào từ điển của tôi
18065.
arrogance
tính kiêu ngạo, tính kiêu căng;...
Thêm vào từ điển của tôi
18066.
arabian
(thuộc) A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
18067.
stance
(thể dục,thể thao) thể đứng (đá...
Thêm vào từ điển của tôi
18068.
backache
chứng đau lưng
Thêm vào từ điển của tôi
18069.
remit
tha, xá (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
18070.
cubic
có hình khối, có hình lập phươn...
Thêm vào từ điển của tôi