18061.
iambic
(thuộc) thơ iambơ; theo nhịp th...
Thêm vào từ điển của tôi
18062.
outsight
khả năng nhận thức thế giới bên...
Thêm vào từ điển của tôi
18063.
atelier
xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
18064.
cattle-shed
chuồng trâu bò
Thêm vào từ điển của tôi
18065.
logger
người tiều phu; người đốn củi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
18066.
palpable
sờ mó được
Thêm vào từ điển của tôi
18067.
transcendence
tính siêu việt, tính hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
18068.
overrun
sự lan tràn, sự tràn ra
Thêm vào từ điển của tôi
18069.
beige
vải len mộc
Thêm vào từ điển của tôi
18070.
profile
nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiê...
Thêm vào từ điển của tôi