TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18111. diminish bớt, giảm, hạ bớt, giảm bớt; th...

Thêm vào từ điển của tôi
18112. mounting sự trèo, sự lên

Thêm vào từ điển của tôi
18113. exceeding vượt bực; trội; quá chừng

Thêm vào từ điển của tôi
18114. endeavour sự cố gắng, sự nỗ lực, sự rán s...

Thêm vào từ điển của tôi
18115. graft cành ghép; sự ghép cây; chỗ ghé...

Thêm vào từ điển của tôi
18116. embowel moi ruột

Thêm vào từ điển của tôi
18117. rewarding đáng đọc (sách...); đáng làm (v...

Thêm vào từ điển của tôi
18118. inn quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông...

Thêm vào từ điển của tôi
18119. bloke (thông tục) gã, chàng

Thêm vào từ điển của tôi
18120. dry-saltery nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàn...

Thêm vào từ điển của tôi