TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18091. repute tiếng, tiếng tăm, lời đồn

Thêm vào từ điển của tôi
18092. quatrefoil (kiến trúc) kiểu trang trí hình...

Thêm vào từ điển của tôi
18093. seamstress cô thợ may

Thêm vào từ điển của tôi
18094. nagger người hay mè nheo, người hay rầ...

Thêm vào từ điển của tôi
18095. retention sự giữ lại, sự cầm lại

Thêm vào từ điển của tôi
18096. leech cạnh buồm, mép buồm

Thêm vào từ điển của tôi
18097. emit phát ra (ánh sáng, nhiệt...), b...

Thêm vào từ điển của tôi
18098. froggy (thuộc) ếch nhái; như ếch nhái

Thêm vào từ điển của tôi
18099. utterance sự phát biểu, sự bày tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
18100. sahara sa mạc Xa-ha-ra

Thêm vào từ điển của tôi