TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17941. trey con ba (con bài, con súc sắc)

Thêm vào từ điển của tôi
17942. democratic dân chủ

Thêm vào từ điển của tôi
17943. allegory phúng dụ, lời nói bóng

Thêm vào từ điển của tôi
17944. conceptual thuộc quan niệm, thuộc nhận thứ...

Thêm vào từ điển của tôi
17945. day-time ban ngày

Thêm vào từ điển của tôi
17946. night-blindness (y học) chứng quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
17947. fascist phần tử phát xít

Thêm vào từ điển của tôi
17948. atlantic (thuộc) núi At-lát (ở Li-bi)

Thêm vào từ điển của tôi
17949. cauldron vạc (để nấu)

Thêm vào từ điển của tôi
17950. disinterest tước bỏ quyền lợi

Thêm vào từ điển của tôi