17911.
immigrant
nhập cư (dân...)
Thêm vào từ điển của tôi
17912.
retard
sự chậm trễ, sự đến trễ
Thêm vào từ điển của tôi
17913.
romper
quần yếm (của trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
17914.
talkie
(từ lóng) phim nói
Thêm vào từ điển của tôi
17915.
buttery
có bơ
Thêm vào từ điển của tôi
17916.
villi
(giải phẫu) lông nhung
Thêm vào từ điển của tôi
17917.
vindication
sự chứng minh, sự bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
17918.
dioxide
(hoá học) đioxyt
Thêm vào từ điển của tôi
17919.
atelier
xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắ...
Thêm vào từ điển của tôi
17920.
anaconda
(động vật học) con trăn (Nam Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi