17912.
spherical
cầu, (thuộc) hình cầu; có hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
17913.
rowan
(Ê-cốt) (thực vật học) cây than...
Thêm vào từ điển của tôi
17914.
hairless
không có tóc, sói; không có lôn...
Thêm vào từ điển của tôi
17915.
tram
sợi tơ (để dệt nhung, lụa)
Thêm vào từ điển của tôi
17916.
exhortatory
để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
17917.
hosiery
hàng dệt kim
Thêm vào từ điển của tôi
17918.
diagnostic
chẩn đoán
Thêm vào từ điển của tôi
17919.
translucency
sự trong mờ; tính trong mờ
Thêm vào từ điển của tôi
17920.
warranter
(pháp lý) người đứng bảo đảm
Thêm vào từ điển của tôi