17961.
overweight
trọng lượng trội ((nghĩa đen) &...
Thêm vào từ điển của tôi
17962.
palpable
sờ mó được
Thêm vào từ điển của tôi
17963.
pathological
(thuộc) bệnh học; (thuộc) bệnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
17964.
ewe
(động vật học) cừu cái
Thêm vào từ điển của tôi
17965.
substernal
(giải phẫu) dưới xương ức
Thêm vào từ điển của tôi
17966.
humming
vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu...
Thêm vào từ điển của tôi
17967.
widowed
goá (chồng, vợ)
Thêm vào từ điển của tôi
17968.
folder
người gấp
Thêm vào từ điển của tôi
17969.
scabby
có đóng vảy
Thêm vào từ điển của tôi
17970.
curate
(tôn giáo) cha phó
Thêm vào từ điển của tôi