TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17931. pessimistic bi quan, yếm thế

Thêm vào từ điển của tôi
17932. pharmaceutical (thuộc) dược khoa

Thêm vào từ điển của tôi
17933. talkie (từ lóng) phim nói

Thêm vào từ điển của tôi
17934. mobilize huy động, động viên

Thêm vào từ điển của tôi
17935. histrionic (thuộc) đào kép, (thuộc) đóng k...

Thêm vào từ điển của tôi
17936. histrionics thuật đóng kịch, thuật diễn kịc...

Thêm vào từ điển của tôi
17937. transcendence tính siêu việt, tính hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
17938. encyclopaedist nhà bách khoa

Thêm vào từ điển của tôi
17939. lory vẹt lori (Ân-ddộ, Uc)

Thêm vào từ điển của tôi
17940. mace gậy chơi bi-a

Thêm vào từ điển của tôi