17931.
pessimistic
bi quan, yếm thế
Thêm vào từ điển của tôi
17933.
talkie
(từ lóng) phim nói
Thêm vào từ điển của tôi
17934.
mobilize
huy động, động viên
Thêm vào từ điển của tôi
17935.
histrionic
(thuộc) đào kép, (thuộc) đóng k...
Thêm vào từ điển của tôi
17936.
histrionics
thuật đóng kịch, thuật diễn kịc...
Thêm vào từ điển của tôi
17937.
transcendence
tính siêu việt, tính hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
17939.
lory
vẹt lori (Ân-ddộ, Uc)
Thêm vào từ điển của tôi
17940.
mace
gậy chơi bi-a
Thêm vào từ điển của tôi