17931.
concede
nhận, thừa nhận
Thêm vào từ điển của tôi
17932.
tedious
chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu...
Thêm vào từ điển của tôi
17933.
limp
tật đi khập khiễng
Thêm vào từ điển của tôi
17935.
lavender
cây oải hương, hoa oải hương ((...
Thêm vào từ điển của tôi
17936.
canvass
cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
Thêm vào từ điển của tôi
17937.
constructive
có tính cách xây dựng
Thêm vào từ điển của tôi
17938.
doable
có thể làm được
Thêm vào từ điển của tôi
17939.
hydrodynamics
thuỷ động lực học, động lực học...
Thêm vào từ điển của tôi
17940.
reship
lại cho xuống tàu; lại chuyên c...
Thêm vào từ điển của tôi