17921.
warranter
(pháp lý) người đứng bảo đảm
Thêm vào từ điển của tôi
17922.
subatomic
(thuộc) hạ nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
17923.
inbreeding
(sinh vật học) người giao phối ...
Thêm vào từ điển của tôi
17924.
stadium
sân vận động
Thêm vào từ điển của tôi
17925.
far-flung
xa, rộng, trải rộng bao la
Thêm vào từ điển của tôi
17926.
executor
người thực hiện, người thi hành...
Thêm vào từ điển của tôi
17927.
ninth
thứ chín
Thêm vào từ điển của tôi
17928.
truss
bó (rạ)
Thêm vào từ điển của tôi
17929.
marina
bến (cho thuyền đậu và bảo dưỡn...
Thêm vào từ điển của tôi
17930.
galenic
(thuộc) y lý của Galen
Thêm vào từ điển của tôi