17951.
balas
(khoáng chất) xpinen đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
17952.
corpuscular
(thuộc) tiểu thể
Thêm vào từ điển của tôi
17953.
spinning-jenny
máy xe nhiều sợi một lúc
Thêm vào từ điển của tôi
17954.
poonah-paper
giấy dó, giấy vẽ mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
17955.
metatarsal
(giải phẫu) (thuộc) khối xương ...
Thêm vào từ điển của tôi
17956.
parchment
giấy da
Thêm vào từ điển của tôi
17957.
velar
(ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm ...
Thêm vào từ điển của tôi
17958.
stum
nước nho chưa lên men
Thêm vào từ điển của tôi
17959.
gazelle
(động vật học) linh dương gazen
Thêm vào từ điển của tôi
17960.
incompetence
sự thiếu khả năng, sự thiếu trì...
Thêm vào từ điển của tôi