TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17971. parr cá hồi con

Thêm vào từ điển của tôi
17972. fane (thơ ca) đền miếu

Thêm vào từ điển của tôi
17973. workmanlike khéo như thợ làm, khéo tay, làm...

Thêm vào từ điển của tôi
17974. anthropometrical (thuộc) phép đo người

Thêm vào từ điển của tôi
17975. bourne dòng suối nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
17976. diatonic (âm nhạc) (thuộc) âm nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
17977. intercut (điện ảnh) đoạn phim có cảnh xe...

Thêm vào từ điển của tôi
17978. fair-haired có tóc vàng hoe

Thêm vào từ điển của tôi
17979. dolichocephalic (nhân chủng học) có đầu dài, có...

Thêm vào từ điển của tôi
17980. norse (thuộc) Na-uy

Thêm vào từ điển của tôi