17901.
workroom
phòng làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
17902.
oily
như dầu, nhờn như dầu, trơn như...
Thêm vào từ điển của tôi
17903.
sputter
sự thổi phì phì, sự thổi phù ph...
Thêm vào từ điển của tôi
17905.
viewer
người xem
Thêm vào từ điển của tôi
17907.
locomotive
đầu máy (xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
17908.
hanger-on
kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn
Thêm vào từ điển của tôi
17909.
epithet
(ngôn ngữ học) tính ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
17910.
seel
(từ cổ,nghĩa cổ) nhắm (mắt); kh...
Thêm vào từ điển của tôi