17891.
dry-salter
người bán thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
17892.
pry
tịch thu (tàu bè, tài sản... ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
17893.
valence
'veiləns/ (valency)
Thêm vào từ điển của tôi
17894.
fatty
béo; như mỡ; có nhiều mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
17897.
reticle
đường kẻ ở mắt lưới; đường chữ ...
Thêm vào từ điển của tôi
17898.
rebuttal
sự bác bỏ (đề nghị của người nà...
Thêm vào từ điển của tôi
17899.
swindle
sự lừa đảo, sự bịp bợm
Thêm vào từ điển của tôi
17900.
consequently
do đó, vì vậy cho nên, bởi thế;...
Thêm vào từ điển của tôi