17831.
pitch
hắc ín
Thêm vào từ điển của tôi
17832.
erode
xói mòn, ăn mòn
Thêm vào từ điển của tôi
17833.
aggregate
tập hợp lại, kết hợp lại
Thêm vào từ điển của tôi
17834.
agnosticism
(triết học) thuyết không thể bi...
Thêm vào từ điển của tôi
17835.
sorcerer
thầy phù thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
17836.
catalyst
(hoá học) vật xúc tác, chất xúc...
Thêm vào từ điển của tôi
17837.
histrionic
(thuộc) đào kép, (thuộc) đóng k...
Thêm vào từ điển của tôi
17838.
moisture
hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
17839.
soluble
hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi
17840.
rib
xương sườn
Thêm vào từ điển của tôi