TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17801. shimmy (thông tục); duây puơ nhẩu đàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
17802. greet chào, chào hỏi, đón chào

Thêm vào từ điển của tôi
17803. stand-offish xa cách, khó gần, không cởi mở ...

Thêm vào từ điển của tôi
17804. prognosticator thầy bói, thấy đoán triệu

Thêm vào từ điển của tôi
17805. fumble sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần ...

Thêm vào từ điển của tôi
17806. concoction sự pha chế; thuốc pha chế, đồ u...

Thêm vào từ điển của tôi
17807. altruistic (thuộc) chủ nghĩa vị tha

Thêm vào từ điển của tôi
17808. growth sự lớn mạnh, sự phát triển

Thêm vào từ điển của tôi
17809. tendency xu hướng, khuynh hướng

Thêm vào từ điển của tôi
17810. foliage (thực vật học) tán lá, bộ lá

Thêm vào từ điển của tôi