17801.
radioisotope
đồng vị phóng xạ
Thêm vào từ điển của tôi
17802.
agility
sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, s...
Thêm vào từ điển của tôi
17803.
yean
đẻ (cừu, dê)
Thêm vào từ điển của tôi
17804.
hefty
lực lưỡng, vạm vỡ, khoẻ mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
17805.
autoptical
(y học) (thuộc) sự mổ xác (để k...
Thêm vào từ điển của tôi
17806.
unprophetical
không tiên tri, không đoán trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
17807.
ninth
thứ chín
Thêm vào từ điển của tôi
17808.
filing
sự giũa
Thêm vào từ điển của tôi
17809.
sadness
sự buồn bã, sự buồn rầu
Thêm vào từ điển của tôi
17810.
swung
sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đ...
Thêm vào từ điển của tôi