TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17841. mercenary làm thuê, làm công

Thêm vào từ điển của tôi
17842. discreet thận trọng, dè dặt; kín đáo (tr...

Thêm vào từ điển của tôi
17843. arabic thuộc A-rập

Thêm vào từ điển của tôi
17844. lounge sự đi thơ thẩn, sự lang thang k...

Thêm vào từ điển của tôi
17845. supercalendered cán rất láng (giấy...)

Thêm vào từ điển của tôi
17846. enacting clauses điều khoản (của một đạo luật......

Thêm vào từ điển của tôi
17847. winebibber người nghiện rượu

Thêm vào từ điển của tôi
17848. by-name tên lóng, tên tục, tên hèm

Thêm vào từ điển của tôi
17849. erode xói mòn, ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi
17850. dripping sự chảy nhỏ giọt, sự để chảy nh...

Thêm vào từ điển của tôi