17851.
competent
có đủ khả năng, có đủ trình độ,...
Thêm vào từ điển của tôi
17852.
seel
(từ cổ,nghĩa cổ) nhắm (mắt); kh...
Thêm vào từ điển của tôi
17853.
arabic
thuộc A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
17854.
cherry
đỏ màu anh đào
Thêm vào từ điển của tôi
17855.
mace
gậy chơi bi-a
Thêm vào từ điển của tôi
17856.
pound
Pao (khoảng 450 gam)
Thêm vào từ điển của tôi
17857.
loveless
không tình yêu; không yêu; khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
17859.
dive
sự nhảy lao đầu xuống (nước...)...
Thêm vào từ điển của tôi
17860.
armageddon
(kinh thánh) nơi chiến đấu quyế...
Thêm vào từ điển của tôi