TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17811. prep trường dự bị

Thêm vào từ điển của tôi
17812. pyrethrum (thực vật học) cây cúc trừ sâu

Thêm vào từ điển của tôi
17813. vascularity tình trạng có mạch

Thêm vào từ điển của tôi
17814. elevated cao; cao cả, cao thượng, cao nh...

Thêm vào từ điển của tôi
17815. reactance (điện học) điện kháng

Thêm vào từ điển của tôi
17816. bale kiện (hàng...)

Thêm vào từ điển của tôi
17817. isotropic đẳng hướng

Thêm vào từ điển của tôi
17818. strain sự căng, sự căng thẳng; trạng t...

Thêm vào từ điển của tôi
17819. abduction sự bắt cóc (trẻ em...), sự bắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
17820. buttery có bơ

Thêm vào từ điển của tôi