TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15811. lizzie (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
15812. virtue đức, đức hạnh

Thêm vào từ điển của tôi
15813. pedagogy khoa sư phạm, giáo dục học

Thêm vào từ điển của tôi
15814. apt có khuynh hướng hay, dễ

Thêm vào từ điển của tôi
15815. bine (thực vật học) chồi

Thêm vào từ điển của tôi
15816. foe (thơ ca) kẻ thù, kẻ địch

Thêm vào từ điển của tôi
15817. jock (từ lóng) lính Ê-cốt

Thêm vào từ điển của tôi
15818. irrevocable không thể bâi bỏ được, không th...

Thêm vào từ điển của tôi
15819. salamander con rồng lửa

Thêm vào từ điển của tôi
15820. dunk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhúng (bánh......

Thêm vào từ điển của tôi