15811.
forwardness
sự tiến lên, sự tiến về phía tr...
Thêm vào từ điển của tôi
15812.
exert
dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hư...
Thêm vào từ điển của tôi
15813.
laying
sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
Thêm vào từ điển của tôi
15814.
sibling
anh (chị, em) ruột
Thêm vào từ điển của tôi
15815.
miscellaneous
tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tin...
Thêm vào từ điển của tôi
15816.
hid
...
Thêm vào từ điển của tôi
15817.
chapel
nhà thờ nhỏ (ở nhà tù, ở trại l...
Thêm vào từ điển của tôi
15818.
muzzle
mõm (chó, cáo...)
Thêm vào từ điển của tôi
15819.
elastic
co giãn ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi
15820.
resurrection
sự làm sống lại, sự phục hồi lạ...
Thêm vào từ điển của tôi