15831.
field hospital
(quân sự) bệnh viện dã chiến
Thêm vào từ điển của tôi
15832.
goer
người đi, người đi lại
Thêm vào từ điển của tôi
15833.
mosquito
con muỗi
Thêm vào từ điển của tôi
15834.
quirk
lời giễu cợt, lời châm biếm
Thêm vào từ điển của tôi
15835.
exploration
sự thăm dò, sự thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
15836.
considerate
ân cần, chu đáo, hay quan tâm t...
Thêm vào từ điển của tôi
15837.
cease
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, t...
Thêm vào từ điển của tôi
15838.
convert
người cải đạo, người thay đổi t...
Thêm vào từ điển của tôi
15839.
musky
có mùi xạ, thơm như xạ
Thêm vào từ điển của tôi
15840.
prospect
cảnh, toàn cảnh, viễn cảnh
Thêm vào từ điển của tôi