TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15841. adventurous thích phiêu lưu, thích mạo hiểm...

Thêm vào từ điển của tôi
15842. intangible không thể sờ thấy được

Thêm vào từ điển của tôi
15843. ethical (thuộc) đạo đức, (thuộc) luân t...

Thêm vào từ điển của tôi
15844. seniority sự nhiều tuổi hơn, sự cao cấp h...

Thêm vào từ điển của tôi
15845. printing-press máy in

Thêm vào từ điển của tôi
15846. paramour nhân tình, nhân ngâi (của đàn b...

Thêm vào từ điển của tôi
15847. cantaloupe (thực vật học) dưa đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
15848. salvage tiền trả cứu tàu (cho hãng bảo ...

Thêm vào từ điển của tôi
15849. dill (thực vật học) cây thì là

Thêm vào từ điển của tôi
15850. lust (+ for, after) tham muốn, thèm...

Thêm vào từ điển của tôi