15823.
pendant
tua tòn ten (của dây chuyền, vò...
Thêm vào từ điển của tôi
15824.
tammy
vải mặt rây
Thêm vào từ điển của tôi
15825.
drip
sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọ...
Thêm vào từ điển của tôi
15826.
madness
chứng điên, chứng rồ dại; sự mấ...
Thêm vào từ điển của tôi
15827.
cautiousness
tính thận trọng, tính cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi
15828.
smirk
nụ cười điệu
Thêm vào từ điển của tôi
15829.
credibility
sự tín nhiệm; sự đáng tin
Thêm vào từ điển của tôi
15830.
disgust
làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm ...
Thêm vào từ điển của tôi