TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15821. mason thợ nề

Thêm vào từ điển của tôi
15822. plum quả mận

Thêm vào từ điển của tôi
15823. vibration sự rung động; sự làm rung động

Thêm vào từ điển của tôi
15824. swatter người đạp (ruồi...)

Thêm vào từ điển của tôi
15825. stigmata vết nhơ, điều sỉ nhục (cho tên ...

Thêm vào từ điển của tôi
15826. therapeutic (y học) (thuộc) phép chữa bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
15827. sibling anh (chị, em) ruột

Thêm vào từ điển của tôi
15828. chronicle sử biên niên; ký sự niên đại

Thêm vào từ điển của tôi
15829. bereavement sự mất, sự tổn thất (khi bà con...

Thêm vào từ điển của tôi
15830. registrar người giữ sổ (khai sinh, khai t...

Thêm vào từ điển của tôi