TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15801. maritime (thuộc) biển; (thuộc) ngành hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
15802. pedagogy khoa sư phạm, giáo dục học

Thêm vào từ điển của tôi
15803. ling (thực vật học) cây thạch nam

Thêm vào từ điển của tôi
15804. who's who danh sách và lược sử những ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
15805. drip sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọ...

Thêm vào từ điển của tôi
15806. plum quả mận

Thêm vào từ điển của tôi
15807. exterior ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào

Thêm vào từ điển của tôi
15808. aromatic thơm

Thêm vào từ điển của tôi
15809. stove cái lò

Thêm vào từ điển của tôi
15810. madness chứng điên, chứng rồ dại; sự mấ...

Thêm vào từ điển của tôi