TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13931. unbelief sự thiếu lòng tin, sự không tin...

Thêm vào từ điển của tôi
13932. arboricultural (thuộc) nghề trồng cây

Thêm vào từ điển của tôi
13933. abortifacient phá thai, làm sẩy thai

Thêm vào từ điển của tôi
13934. grape-scissors kéo tỉa nho

Thêm vào từ điển của tôi
13935. immingle trộn, trộn lẫn

Thêm vào từ điển của tôi
13936. tempest-tossed bị bão làm tròng trành (tàu thu...

Thêm vào từ điển của tôi
13937. magnificentness vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộ...

Thêm vào từ điển của tôi
13938. self-partiality sự thiên vị về mình

Thêm vào từ điển của tôi
13939. overorganize chú trọng quá mức đến nội quy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
13940. affixture sự đóng chặt vào, sự gắn vào, s...

Thêm vào từ điển của tôi