13931.
unbelief
sự thiếu lòng tin, sự không tin...
Thêm vào từ điển của tôi
13933.
abortifacient
phá thai, làm sẩy thai
Thêm vào từ điển của tôi
13935.
immingle
trộn, trộn lẫn
Thêm vào từ điển của tôi
13936.
tempest-tossed
bị bão làm tròng trành (tàu thu...
Thêm vào từ điển của tôi
13937.
magnificentness
vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13939.
overorganize
chú trọng quá mức đến nội quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13940.
affixture
sự đóng chặt vào, sự gắn vào, s...
Thêm vào từ điển của tôi