13931.
choreagraph
nhà bố trí điệu múa ba-lê
Thêm vào từ điển của tôi
13932.
imprudentness
sự không thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
13933.
dissatisfy
không làm bằng lòng, không làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
13934.
unsuspected
không bị nghi ngờ, không ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
13935.
acidose
(y học) sự nhiễm axit
Thêm vào từ điển của tôi
13936.
prismoid
(toán học) lăng trụ cụt
Thêm vào từ điển của tôi
13937.
plug-ugly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) du...
Thêm vào từ điển của tôi
13938.
ennoblement
sự làm thành quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
13939.
globe-trotting
sự đi du lịch tham quan khắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
13940.
agnomen
tên hiệu, tên lóng
Thêm vào từ điển của tôi