13931.
shinto
đạo thần Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
13932.
alarm-post
(quân sự) nơi tập trung quân độ...
Thêm vào từ điển của tôi
13934.
bummaree
người môi giới (ở chợ cá Bin-li...
Thêm vào từ điển của tôi
13936.
foreignism
sự bắt chước nước ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
13937.
hypertrophy
(y học), (sinh vật học) sự nở ...
Thêm vào từ điển của tôi
13938.
plug-ugly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) du...
Thêm vào từ điển của tôi
13939.
stave-rhyme
sự láy phụ âm (thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
13940.
unartistic
không mỹ thuật, không nghệ thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi