13911.
incapableness
sự không đủ khả năng, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13912.
magnificentness
vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13913.
shapelessness
sự không có hình dạng
Thêm vào từ điển của tôi
13916.
electronic brain
bộ óc điện tử; máy tính điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
13917.
rapidity
sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
13919.
timber-man
thợ lâm trường
Thêm vào từ điển của tôi