TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13911. incapableness sự không đủ khả năng, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
13912. magnificentness vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộ...

Thêm vào từ điển của tôi
13913. shapelessness sự không có hình dạng

Thêm vào từ điển của tôi
13914. non-radioactive không phóng xạ

Thêm vào từ điển của tôi
13915. inspectorship chức thanh tra

Thêm vào từ điển của tôi
13916. electronic brain bộ óc điện tử; máy tính điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
13917. rapidity sự nhanh chóng, sự mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi
13918. scatter-brained đoảng, vô ý vô tứ

Thêm vào từ điển của tôi
13919. timber-man thợ lâm trường

Thêm vào từ điển của tôi
13920. old-fashionedness sự không hợp thời trang

Thêm vào từ điển của tôi