TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13911. dissatisfy không làm bằng lòng, không làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
13912. joyfulness sự vui mừng, sự vui sướng, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
13913. cigarette-case hộp đựng thuốc lá điếu

Thêm vào từ điển của tôi
13914. cigarette-paper giấy thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
13915. arcticize làm cho phù hợp với điều kiện ở...

Thêm vào từ điển của tôi
13916. draft-dodger (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
13917. curtain lecture lời trách móc (của người vợ) lú...

Thêm vào từ điển của tôi
13918. endlessness tính vô tận, tính vĩnh viễn

Thêm vào từ điển của tôi
13919. forthwith tức khắc, ngay lập tức, tức thì

Thêm vào từ điển của tôi
13920. hammock chair ghế võng, ghế vải

Thêm vào từ điển của tôi