13911.
faints
nước đầu; nước cuối (lấy ra khi...
Thêm vào từ điển của tôi
13913.
metaphrase
bản dịch từng chữ, bản dịch the...
Thêm vào từ điển của tôi
13914.
elevator-jockey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...
Thêm vào từ điển của tôi
13916.
affixture
sự đóng chặt vào, sự gắn vào, s...
Thêm vào từ điển của tôi
13917.
woolly-bear
(động vật học) sâu róm
Thêm vào từ điển của tôi
13918.
machination
âm mưu, mưu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
13919.
assailableness
tính có thể tấn công được
Thêm vào từ điển của tôi