13951.
mouse-hole
hang chuột
Thêm vào từ điển của tôi
13952.
supperless
không có cơm tối
Thêm vào từ điển của tôi
13953.
gridder
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
13954.
bulbil
(thực vật học) hành con
Thêm vào từ điển của tôi
13955.
bindlestiff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
13956.
furthersome
có lợi, có ích
Thêm vào từ điển của tôi
13957.
pan-islamism
chủ nghĩa liên hồi
Thêm vào từ điển của tôi
13958.
shunless
(thơ ca) không thể lảng tránh đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13959.
ideation
sự tưởng tượng, sự quan niệm, s...
Thêm vào từ điển của tôi
13960.
unsymbolical
không có tính chất tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi