13922.
hypercriticize
phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...
Thêm vào từ điển của tôi
13924.
puppet-play
trò múa rối
Thêm vào từ điển của tôi
13925.
fantasticality
tính kỳ quái, tính quái dị
Thêm vào từ điển của tôi
13926.
reveille
(quân sự) hiệu (kèn, trống) đán...
Thêm vào từ điển của tôi
13927.
trivialism
tính tầm thường, tính không qua...
Thêm vào từ điển của tôi
13929.
traumata
(y học) chấn thương
Thêm vào từ điển của tôi
13930.
uncurb
bỏ dây cắm (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi