TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13921. adhesiveness dính dính

Thêm vào từ điển của tôi
13922. trivialism tính tầm thường, tính không qua...

Thêm vào từ điển của tôi
13923. time and motion study sự nghiên cứu các thao tác (để ...

Thêm vào từ điển của tôi
13924. carriage-paid người gửi đã trả cước (người nh...

Thêm vào từ điển của tôi
13925. abstractionist (nghệ thuật) người theo chủ ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
13926. teleguided điều khiển từ xa

Thêm vào từ điển của tôi
13927. unloving không âu yếm, không có tình

Thêm vào từ điển của tôi
13928. prism-binoculars ống nhòm lăng kính

Thêm vào từ điển của tôi
13929. shovel hat mũi to vành

Thêm vào từ điển của tôi
13930. indefiniteness tính mập mờ, tính không rõ ràng...

Thêm vào từ điển của tôi