TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13921. off-handedness tính chất tức khắc, tính chất k...

Thêm vào từ điển của tôi
13922. infamousness sự ô nhục, sự bỉ ổi ((cũng) inf...

Thêm vào từ điển của tôi
13923. refrigeratory bình ngưng (hơi)

Thêm vào từ điển của tôi
13924. carriage-paid người gửi đã trả cước (người nh...

Thêm vào từ điển của tôi
13925. companionableness tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
13926. stiffly cứng đờ, cứng nhắc

Thêm vào từ điển của tôi
13927. oneirocriticism phép đoán mộng

Thêm vào từ điển của tôi
13928. wardenship trách nhiệm canh phòng

Thêm vào từ điển của tôi
13929. over-assessment sự đánh giá quá cao; sự bị đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
13930. anti-republican chống chế độ cộng hoà

Thêm vào từ điển của tôi