13941.
continuousness
tính liên tục, tính liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13942.
unmaintainable
không thể giữ được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
13943.
arcticize
làm cho phù hợp với điều kiện ở...
Thêm vào từ điển của tôi
13944.
diffuseness
sự khuếch tán (ánh sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
13945.
feather merchant
kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
13947.
pelves
(giải phẫu) chậu, khung chậu
Thêm vào từ điển của tôi