TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13941. continuousness tính liên tục, tính liên tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
13942. unmaintainable không thể giữ được, không thể d...

Thêm vào từ điển của tôi
13943. arcticize làm cho phù hợp với điều kiện ở...

Thêm vào từ điển của tôi
13944. diffuseness sự khuếch tán (ánh sáng)

Thêm vào từ điển của tôi
13945. feather merchant kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
13946. supernaturalize siêu tự nhiên hoá

Thêm vào từ điển của tôi
13947. pelves (giải phẫu) chậu, khung chậu

Thêm vào từ điển của tôi
13948. anti-republican chống chế độ cộng hoà

Thêm vào từ điển của tôi
13949. companionableness tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
13950. oneirocriticism phép đoán mộng

Thêm vào từ điển của tôi