TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13941. ignorer người lờ đi, người phớt đi, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
13942. puppet-play trò múa rối

Thêm vào từ điển của tôi
13943. self-sterile (thực vật học) không tự thụ phấ...

Thêm vào từ điển của tôi
13944. fantasticality tính kỳ quái, tính quái dị

Thêm vào từ điển của tôi
13945. bummaree người môi giới (ở chợ cá Bin-li...

Thêm vào từ điển của tôi
13946. draft-dodger (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
13947. self-partiality sự thiên vị về mình

Thêm vào từ điển của tôi
13948. proportionalist người tán thành chế độ bầu đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
13949. overorganize chú trọng quá mức đến nội quy đ...

Thêm vào từ điển của tôi
13950. subprior (tôn giáo) phó trưởng tu viện

Thêm vào từ điển của tôi