13942.
orientalize
đông phương hoá
Thêm vào từ điển của tôi
13943.
fosterling
con nuôi; đứa bé mình cho bú
Thêm vào từ điển của tôi
13944.
investable
có thể đầu tư được (vốn)
Thêm vào từ điển của tôi
13945.
fenugreek
(thực vật học) cỏ ca ri (loài c...
Thêm vào từ điển của tôi
13946.
assailableness
tính có thể tấn công được
Thêm vào từ điển của tôi
13947.
fantasticality
tính kỳ quái, tính quái dị
Thêm vào từ điển của tôi
13948.
potato-box
(từ lóng) mồm
Thêm vào từ điển của tôi
13949.
eradiation
sự phát xạ, sự phát tia (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
13950.
uncurb
bỏ dây cắm (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi