13941.
subprior
(tôn giáo) phó trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
13942.
release gear
cái cắt bom (ở máy bay)
Thêm vào từ điển của tôi
13943.
otto
tinh dầu hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
13944.
arrester-hook
móc hãm (của máy bay, để móc và...
Thêm vào từ điển của tôi
13945.
boaster
người hay khoe khoang, người ha...
Thêm vào từ điển của tôi
13946.
abortionist
người phá thai
Thêm vào từ điển của tôi
13947.
frondose
hình lá lược
Thêm vào từ điển của tôi
13948.
inflation
sự bơm phồng, sự thổi phồng; tì...
Thêm vào từ điển của tôi
13949.
circularize
gửi thông tri, gửi thông tư
Thêm vào từ điển của tôi