13941.
policlinic
bệnh xá; bệnh viện ngoại tr
Thêm vào từ điển của tôi
13942.
plug-ugly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) du...
Thêm vào từ điển của tôi
13943.
tentacled
(động vật học) có tua cảm
Thêm vào từ điển của tôi
13945.
electronic brain
bộ óc điện tử; máy tính điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
13947.
proportionalist
người tán thành chế độ bầu đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
13948.
rapidity
sự nhanh chóng, sự mau lẹ
Thêm vào từ điển của tôi
13950.
churn-dasher
dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ)
Thêm vào từ điển của tôi