13901.
century-plant
(thực vật học) cây thùa
Thêm vào từ điển của tôi
13902.
reveille
(quân sự) hiệu (kèn, trống) đán...
Thêm vào từ điển của tôi
13903.
machination
âm mưu, mưu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
13905.
churn-dasher
dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ)
Thêm vào từ điển của tôi
13906.
pulpy
mềm nhão
Thêm vào từ điển của tôi
13907.
elephantiasis
(y học) chứng phù voi
Thêm vào từ điển của tôi
13908.
irrationalize
làm thành không hợp lý, làm thà...
Thêm vào từ điển của tôi
13909.
shinto
đạo thần Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi
13910.
subaudition
sự hiểu ngầm
Thêm vào từ điển của tôi