13622.
metaphrase
bản dịch từng chữ, bản dịch the...
Thêm vào từ điển của tôi
13623.
superconductor
(vật lý), (điện học) chất siêu...
Thêm vào từ điển của tôi
13624.
riddle
điều bí ẩn, điều khó hiểu
Thêm vào từ điển của tôi
13625.
ivorylike
giống ngà
Thêm vào từ điển của tôi
13626.
fantasticism
sự kỳ quái, tính quái dị, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
13627.
reduplicate
nhắc lại, lặp lại
Thêm vào từ điển của tôi
13628.
unfordable
không lội qua được (sông...)
Thêm vào từ điển của tôi
13629.
continuousness
tính liên tục, tính liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13630.
lovingness
sự âu yếm; lòng yêu thương, tìn...
Thêm vào từ điển của tôi