13591.
senatorial
(thuộc) thượng nghị viện; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13592.
inapplicableness
tính không thể áp dụng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
13594.
climbing irons
(số nhiều) móc leo (móc sắt móc...
Thêm vào từ điển của tôi
13595.
neurosurgery
(y học) khoa giải phẫu thần kin...
Thêm vào từ điển của tôi
13596.
impreciseness
tính không chính xác, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
13598.
neglectful
sao lãng, cẩu thả, không chú ý
Thêm vào từ điển của tôi
13600.
paries
(sinh vật học) thành vách (của ...
Thêm vào từ điển của tôi