13611.
sunless
không có mặt trời, không có ánh...
Thêm vào từ điển của tôi
13613.
wing-commander
trung uý không quân (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
13614.
liberalization
sự mở rộng tự do; sự làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
13616.
berhyme
đặt thành vấn đề, đặt thành thơ
Thêm vào từ điển của tôi
13617.
portrait
chân dung, ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
13618.
epistoler
(tôn giáo) người đọc thư sứ đồ
Thêm vào từ điển của tôi
13620.
rejectable
có thể bác bỏ
Thêm vào từ điển của tôi