13651.
radicallsm
(chính trị) thuyết cấp tiến
Thêm vào từ điển của tôi
13652.
councilman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13653.
aclinic
(vật lý) không nghiêng, vô khuy...
Thêm vào từ điển của tôi
13654.
hummocky
có nhiều gò đống
Thêm vào từ điển của tôi
13655.
insectology
khoa nghiên cứu sâu bọ, côn trù...
Thêm vào từ điển của tôi
13656.
liberalise
mở rộng tự do; làm cho có tự do
Thêm vào từ điển của tôi
13657.
berhyme
đặt thành vấn đề, đặt thành thơ
Thêm vào từ điển của tôi
13658.
saga novel
tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xa...
Thêm vào từ điển của tôi
13660.
illiberal
hẹp hòi, không phóng khoáng
Thêm vào từ điển của tôi