13641.
probational
có tính chất thử thách, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
13642.
abstractness
tính trừu tượng
Thêm vào từ điển của tôi
13643.
incidentalness
tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
Thêm vào từ điển của tôi
13644.
wealthiness
tính chất giàu có
Thêm vào từ điển của tôi
13645.
accoucheuse
nữ hộ sinh, bà đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
13646.
liberalization
sự mở rộng tự do; sự làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
13647.
succession
sự kế tiếp; sự liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13648.
drugget
dạ thô (làm thảm, làm khăn trải...
Thêm vào từ điển của tôi
13649.
psychics
tâm lý học
Thêm vào từ điển của tôi
13650.
fantasticism
sự kỳ quái, tính quái dị, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi