13601.
balmily
thơm, thơm ngát
Thêm vào từ điển của tôi
13602.
scout
(quân sự) người trinh sát; sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13603.
splasher
người làm bắn toé (bùn, nước......
Thêm vào từ điển của tôi
13604.
glass-wool
(kỹ thuật) len thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
13605.
hail-fellow
thân thiết, thân mật
Thêm vào từ điển của tôi
13606.
sponger
người vớt bọt biển; chậu vớt bọ...
Thêm vào từ điển của tôi
13607.
hard-featured
có nét mặt thô cứng
Thêm vào từ điển của tôi
13608.
resurgent
lại nổi lên; lại mọc lên
Thêm vào từ điển của tôi
13609.
statuesque
như tượng; đẹp như tượng; oai n...
Thêm vào từ điển của tôi
13610.
sporadical
rời rạc, lác đác
Thêm vào từ điển của tôi