13601.
grease-channel
(kỹ thuật) rãnh tra dầu mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
13603.
navy list
(quân sự) danh sách sĩ quan hải...
Thêm vào từ điển của tôi
13605.
faddish
kỳ cục, dở hơi, gàn
Thêm vào từ điển của tôi
13606.
supercelestial
ở trên không trung, ở trên bầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
13608.
sporadicalness
tính chất rời rạc, tính chất lá...
Thêm vào từ điển của tôi
13609.
irredentist
(sử học) người chủ trương đòi l...
Thêm vào từ điển của tôi
13610.
crusted
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi