13632.
sewer gas
hơi cống
Thêm vào từ điển của tôi
13633.
nectary
(thơ ca) tuyến mật (ở hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
13634.
corn-merchant
người bán ngũ cốc; người bán bu...
Thêm vào từ điển của tôi
13635.
logan-stone
đá cheo leo
Thêm vào từ điển của tôi
13636.
trafficator
mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô t...
Thêm vào từ điển của tôi
13637.
overeagerness
tính quá khao khát, tính quá hă...
Thêm vào từ điển của tôi
13638.
sagamore
tù trưởng (của một số bộ lạc dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13640.
statuette
tượng nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi