TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13311. processionist người đi trong đám rước, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
13312. sea chestnut (động vật học) nhím biển (động ...

Thêm vào từ điển của tôi
13313. quakeress nữ tín đồ phái Quây-cơ

Thêm vào từ điển của tôi
13314. bladdery như bong bóng, như bọng

Thêm vào từ điển của tôi
13315. shoe-parlor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh già...

Thêm vào từ điển của tôi
13316. envisagement sự nhìn thẳng vào mặt

Thêm vào từ điển của tôi
13317. islamism đạo Hồi

Thêm vào từ điển của tôi
13318. chilliness sự lạnh

Thêm vào từ điển của tôi
13319. unaffectedness tính tự nhiên, tính không giả t...

Thêm vào từ điển của tôi
13320. harebell (thực vật học) cây hoa chuông l...

Thêm vào từ điển của tôi