13321.
pattypan
chảo nướng chả
Thêm vào từ điển của tôi
13322.
face-lifting
phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớ...
Thêm vào từ điển của tôi
13324.
unproductiveness
tính không sinh sản, tính không...
Thêm vào từ điển của tôi
13325.
scud
sự chạy thẳng, sự bay thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
13326.
correctitude
sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đo...
Thêm vào từ điển của tôi
13327.
bo-peep
trò chơi ú tim
Thêm vào từ điển của tôi
13328.
lamentableness
tính đáng thương, tính thảm thư...
Thêm vào từ điển của tôi
13329.
exquisiteness
nét thanh, vẻ thanh tú, dáng th...
Thêm vào từ điển của tôi