13282.
space helmet
mũ du hành vũ trụ (của nhà du h...
Thêm vào từ điển của tôi
13283.
foreignize
làm cho xa lạ
Thêm vào từ điển của tôi
13284.
manslayer
kẻ giết người
Thêm vào từ điển của tôi
13285.
arcduchess
công chúa nước Ao
Thêm vào từ điển của tôi
13286.
barracuda
(động vật học) cá nhồng
Thêm vào từ điển của tôi
13287.
sap-sucker
(động vật học) chim gõ kiến Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
13288.
mutualize
làm thành của chung
Thêm vào từ điển của tôi
13289.
creel
giỏ câu, giỏ đựng cá
Thêm vào từ điển của tôi
13290.
bullyrag
(từ lóng) chơi xỏ; đùa xỏ (ai),...
Thêm vào từ điển của tôi