13332.
peep-hole
lỗ nhỏ ở cửa (để nhìn qua)
Thêm vào từ điển của tôi
13333.
throaty
ở cổ, khàn khàn (giọng)
Thêm vào từ điển của tôi
13334.
self-opinionated
bảo thủ ý kiến của mình, cố chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13335.
featureless
không có nét đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
13336.
goldcrest
(động vật học) chim mào vàng
Thêm vào từ điển của tôi
13337.
chin-cough
(y học) bệnh ho gà
Thêm vào từ điển của tôi
13338.
self-murder
sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi