13291.
stamping-ground
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13293.
mangold
(thực vật học) củ cải to ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
13294.
stony-broke
(từ lóng) kiết lõ đít, không mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13295.
phrase-book
từ điển nhóm từ và thành ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
13296.
correctitude
sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đo...
Thêm vào từ điển của tôi
13297.
defectiveness
sự có thiếu sót, sự có nhược đi...
Thêm vào từ điển của tôi
13298.
sap-sucker
(động vật học) chim gõ kiến Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
13299.
apple-polisher
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13300.
sultanate
ngôi vua (các nước Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi