13301.
paramagnetism
(vật lý) tính thuận từ
Thêm vào từ điển của tôi
13303.
processionist
người đi trong đám rước, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
13304.
impalement
sự đâm qua, sự xiên qua
Thêm vào từ điển của tôi
13305.
tetrachord
(âm nhạc) chuỗi bốn âm
Thêm vào từ điển của tôi
13306.
outflew
bay cao hơn, bay xa hơn, bay nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13307.
ignoble
đê tiện, ti tiện
Thêm vào từ điển của tôi
13308.
sea chestnut
(động vật học) nhím biển (động ...
Thêm vào từ điển của tôi
13309.
trigger-guard
vòng cản (không cho đụng cò sún...
Thêm vào từ điển của tôi
13310.
hallelujah
bài hát ca ngợi Chúa
Thêm vào từ điển của tôi