13272.
harebell
(thực vật học) cây hoa chuông l...
Thêm vào từ điển của tôi
13273.
abstractionism
(nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
13274.
manslayer
kẻ giết người
Thêm vào từ điển của tôi
13275.
skin magazine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
13276.
stamping-ground
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13277.
malingerer
người giả ốm để trốn việc
Thêm vào từ điển của tôi
13278.
correctitude
sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đo...
Thêm vào từ điển của tôi
13279.
sliminess
sự bùn lầy nhầy nhụa
Thêm vào từ điển của tôi
13280.
anchorage-dues
thuế đậu tàu, thuế thả neo
Thêm vào từ điển của tôi