TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13271. unguided không có người hướng dẫn, không...

Thêm vào từ điển của tôi
13272. unshackle mở xích (chân ngựa); tháo xiềng...

Thêm vào từ điển của tôi
13273. agriculturalist nhà nông học ((cũng) scientific...

Thêm vào từ điển của tôi
13274. instrumentalism (triết học) thuyết công cụ

Thêm vào từ điển của tôi
13275. cochin-china giống gà Nam-bộ (Việt-nam)

Thêm vào từ điển của tôi
13276. allurement sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cá...

Thêm vào từ điển của tôi
13277. disagreebles những điều khó chịu, những điều...

Thêm vào từ điển của tôi
13278. unarrayed (quân sự) không dàn thành thế t...

Thêm vào từ điển của tôi
13279. combatant chiến đấu, tham chiến

Thêm vào từ điển của tôi
13280. mutuality tính qua lại

Thêm vào từ điển của tôi