13263.
closing-time
giờ đóng cửa (cá cửa hông)
Thêm vào từ điển của tôi
13264.
tetrachord
(âm nhạc) chuỗi bốn âm
Thêm vào từ điển của tôi
13266.
unguided
không có người hướng dẫn, không...
Thêm vào từ điển của tôi
13267.
unbury
đào lên, khai quật (xác chết)
Thêm vào từ điển của tôi
13268.
unaffectedness
tính tự nhiên, tính không giả t...
Thêm vào từ điển của tôi
13269.
dispatch-station
(ngành đường sắt) trạm gửi (hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
13270.
lap
vạt áo, vạt váy
Thêm vào từ điển của tôi