13251.
impalement
sự đâm qua, sự xiên qua
Thêm vào từ điển của tôi
13253.
unrequired
không đòi hỏi
Thêm vào từ điển của tôi
13254.
lamentableness
tính đáng thương, tính thảm thư...
Thêm vào từ điển của tôi
13255.
suckle
cho bú, nuôi nấng
Thêm vào từ điển của tôi
13256.
stony-broke
(từ lóng) kiết lõ đít, không mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13257.
cupid
(thần thoại,thần học) thần ái t...
Thêm vào từ điển của tôi
13258.
defectiveness
sự có thiếu sót, sự có nhược đi...
Thêm vào từ điển của tôi
13259.
musquash
(động vật học) chuột nước
Thêm vào từ điển của tôi
13260.
sea level
mặt biển (làm chuẩn để đo độ ca...
Thêm vào từ điển của tôi