TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13231. hand-gallop nước phi nhỏ (của ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
13232. depictor người vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
13233. foster-son con trai nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
13234. military science khoa học quân sự

Thêm vào từ điển của tôi
13235. outsparkle lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia...

Thêm vào từ điển của tôi
13236. house-physician bác sĩ nội trú

Thêm vào từ điển của tôi
13237. traffic-circle chổ đường vòng (phải vòng qua b...

Thêm vào từ điển của tôi
13238. tabulate xếp thành bảng, xếp thành cột

Thêm vào từ điển của tôi
13239. immortalization sự làm thành bất tử, sự làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi
13240. pavement-artist hoạ sĩ vỉa hè

Thêm vào từ điển của tôi