13221.
traffic-circle
chổ đường vòng (phải vòng qua b...
Thêm vào từ điển của tôi
13223.
disloyalist
kẻ không trung nghĩa, kẻ không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13224.
wickered
đan bằng liễu gai; bọc bằng liễ...
Thêm vào từ điển của tôi
13226.
outsparkle
lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia...
Thêm vào từ điển của tôi
13227.
unmentionable
không nên nói đến (vì quá chướn...
Thêm vào từ điển của tôi
13230.
sea chestnut
(động vật học) nhím biển (động ...
Thêm vào từ điển của tôi