13221.
wrist-bone
(giải phẫu) xương cổ tay
Thêm vào từ điển của tôi
13222.
petersham
vải sọc
Thêm vào từ điển của tôi
13223.
disloyalist
kẻ không trung nghĩa, kẻ không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13224.
immortalization
sự làm thành bất tử, sự làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
13225.
constabulary
(thuộc) cảnh sát, (thuộc) công ...
Thêm vào từ điển của tôi
13227.
skin magazine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
13228.
islam
đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
13229.
incendiary
để đốt cháy
Thêm vào từ điển của tôi
13230.
hebrew
người Hê-brơ, người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi