13031.
timber-toes
(thông tục) người chân gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
13033.
sensitiveness
tính có cảm giác; sự dễ cảm; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
13034.
devotement
sự hiến dâng, sự dành hết cho
Thêm vào từ điển của tôi
13035.
shillelagh
gậy gỗ sồi (Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
13036.
supracostal
(giải phẫu) trên (xương) sườn
Thêm vào từ điển của tôi
13037.
untaught
không có học thức; dốt nát
Thêm vào từ điển của tôi
13038.
neighboured
có vùng lân cận
Thêm vào từ điển của tôi
13039.
millennial
gồm một nghìn; nghìn năm
Thêm vào từ điển của tôi
13040.
impartialness
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi