TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13031. unexercised không được thực hiện, không đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
13032. panic-monger kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi

Thêm vào từ điển của tôi
13033. conflicting đối lập, mâu thuẫn

Thêm vào từ điển của tôi
13034. novelistic (thuộc) tiểu thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
13035. rebellow (thơ ca) vang lại oang oang

Thêm vào từ điển của tôi
13036. supracostal (giải phẫu) trên (xương) sườn

Thêm vào từ điển của tôi
13037. untaught không có học thức; dốt nát

Thêm vào từ điển của tôi
13038. fatalness tính chất định mệnh, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13039. photoconductor chất quang dẫn

Thêm vào từ điển của tôi
13040. community chest (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do...

Thêm vào từ điển của tôi