13011.
subdominant
(âm nhạc) âm át dưới
Thêm vào từ điển của tôi
13012.
recrudescent
sưng lại (vết thương...)
Thêm vào từ điển của tôi
13013.
incendiary
để đốt cháy
Thêm vào từ điển của tôi
13014.
unimpeached
không bị bắt bẻ, không bị chê t...
Thêm vào từ điển của tôi
13016.
gutter-press
bảo chải rẻ tiền, báo lá cải
Thêm vào từ điển của tôi
13017.
aquarelle
(nghệ thuật) tranh màu nước
Thêm vào từ điển của tôi
13020.
provisionalness
tính tạm thời, tính lâm thời
Thêm vào từ điển của tôi