13012.
high-blower
con ngựa hay khịt mũi to
Thêm vào từ điển của tôi
13013.
probationary
đang trong thời gian thử thách,...
Thêm vào từ điển của tôi
13014.
rampageous
nổi xung, giận điên lên; hung h...
Thêm vào từ điển của tôi
13015.
ramshackle
xiêu vẹo, đổ nát
Thêm vào từ điển của tôi
13017.
fire department
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sở cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
13018.
brew-house
nhà máy bia; nơi ủ rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi
13019.
inspectorate
(như) inspectorship
Thêm vào từ điển của tôi