TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13011. subdominant (âm nhạc) âm át dưới

Thêm vào từ điển của tôi
13012. recrudescent sưng lại (vết thương...)

Thêm vào từ điển của tôi
13013. incendiary để đốt cháy

Thêm vào từ điển của tôi
13014. unimpeached không bị bắt bẻ, không bị chê t...

Thêm vào từ điển của tôi
13015. incidental music nhạc nền (trong phim, kịch...)

Thêm vào từ điển của tôi
13016. gutter-press bảo chải rẻ tiền, báo lá cải

Thêm vào từ điển của tôi
13017. aquarelle (nghệ thuật) tranh màu nước

Thêm vào từ điển của tôi
13018. step-down transformer (điện học) máy giảm thế

Thêm vào từ điển của tôi
13019. baffle-board vách cảm âm

Thêm vào từ điển của tôi
13020. provisionalness tính tạm thời, tính lâm thời

Thêm vào từ điển của tôi