13061.
skin magazine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
13064.
hors de combat
bị loại ra khỏi ngoài vòng chiế...
Thêm vào từ điển của tôi
13065.
provisionality
tính tạm thời, tính lâm thời
Thêm vào từ điển của tôi
13067.
probationary
đang trong thời gian thử thách,...
Thêm vào từ điển của tôi
13068.
compeer
người ngang hàng, người bằng va...
Thêm vào từ điển của tôi
13069.
inoffensiveness
tính không có hại; tính vô thưở...
Thêm vào từ điển của tôi
13070.
burster
thuốc nổ
Thêm vào từ điển của tôi